CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8382Mã khu vực
0307Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhuoni County Rural Credit Cooperative Union Qiagai Credit Union | 402838203072 | 卓尼县农村信用合作联社恰盖信用社 |
| Zhuoni County Rural Credit Cooperative Union Zagulu Credit Union | 402838203048 | 卓尼县农村信用合作联社扎古录信用社 |
| Zhuoni County Rural Credit Cooperative Union Taoyan Credit Union | 402838203097 | 卓尼县农村信用合作联社洮砚信用社 |
| Zhuoni County Rural Credit Cooperative Union Business Department | 402838203110 | 卓尼县农村信用合作社联合社营业部 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Beijie Branch | 402831303276 | 成县农村信用合作联社北街分社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union | 402831303014 | 成县农村信用合作联社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Fanhe Credit Union | 402831303178 | 成县农村信用合作联社镡河信用社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Chenyuan Credit Union | 402831303047 | 成县农村信用合作联社陈院信用社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Suburban Credit Union | 402831303186 | 成县农村信用合作联社城郊信用社 |
| Chengxian Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402831303022 | 成县农村信用合作联社城关信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.