CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8387Mã khu vực
0108Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xiahe County Rural Credit Cooperative Union Tanggaang Credit Union402838701089夏河县农村信用合作联社唐尕昂信用社
Xiahe County Rural Credit Cooperative Union Sangke Credit Union402838701013夏河县农村信用合作联社桑科信用社
Xiahe County Rural Credit Cooperative Union Wanggertang Credit Union402838701056夏河县农村信用合作联社王格尔塘信用社
Zhouqu County Chagang Rural Credit Cooperative402838304157舟曲县插岗农村信用合作社
Zhouqu County Chengguan Rural Credit Cooperative402838304085舟曲县城关农村信用合作社
Zhouqu County Chengguan Credit Union Guangba Branch402838304212舟曲县城关信用社广坝分社
Zhouqu County Lijie Rural Credit Cooperative402838304036舟曲县立节农村信用社
Zhouqu County Rural Credit Cooperative Union402838304190舟曲县农村信用合作联社
Zhouqu County Rural Credit Cooperative Chengxi Branch402838304253舟曲县农村信用合作联社城西分社
Zhouqu County Rural Credit Cooperative Dongcheng Branch402838304245舟曲县农村信用合作联社东城分社
Hiển thị 27591–27600 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.