CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8313Mã khu vực
0303Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Flagship Credit Union402831303039成县农村信用合作联社支旗信用社
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Zhifang Credit Union402831303119成县农村信用合作联社纸坊信用社
Chengxian Rural Credit Cooperative Union Zhangqi Branch402831303305成县农村信用合作联社张旗分社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Union402831205016宕昌县农村信用合作联社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Bali Branch402831205258宕昌县农村信用合作联社八力分社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Awu Branch402831200238宕昌县农村信用合作联社阿坞分社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Changzheng Road Branch402831205145宕昌县农村信用合作联社长征路分社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402831205137宕昌县农村信用合作联社城关信用社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Dangchang Credit Union402831205065宕昌县农村信用合作联社宕昌信用社
Dangchang County Rural Credit Cooperative Union Guanting Credit Union402831205104宕昌县农村信用合作联社官亭信用社
Hiển thị 27641–27650 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.