CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8272Mã khu vực
0612Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sunan County Rural Credit Union Kangle Credit Union | 402827206124 | 肃南县农村信用联社康乐信用社 |
| Sunan County Rural Credit Union Mati Credit Union | 402827206157 | 肃南县农村信用联社马蹄信用社 |
| Sunan County Rural Credit Union Minghua Credit Union | 402827206069 | 肃南县农村信用联社明花信用社 |
| Sunan County Rural Credit Union Qilian Credit Union | 402827206036 | 肃南县农村信用联社祁连信用社 |
| Sunan Yugu Autonomous County Rural Credit Cooperative Union | 402827206212 | 肃南裕固族自治县农村信用合作联社 |
| Sunan County Rural Credit Union Qifeng Credit Union | 402827206028 | 肃南县农村信用联社祁丰信用社 |
| Sunan County Rural Credit Union Yangxiang Credit Branch | 402827206132 | 肃南县农村信用联社泱翔信用分社 |
| Sunan Yugu Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Qiantan Credit Union | 402827206044 | 肃南裕固族自治县农村信用合作联社前滩信用社 |
| Zhangye Sunan County Royal City Credit Union | 402827206181 | 张掖市肃南县皇城信用社 |
| Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bayi Branch | 402851010853 | 青海大通农村商业银行股份有限公司八一支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.