CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8510Mã khu vực
1076Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changning Branch402851010765青海大通农村商业银行股份有限公司长宁支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoku Branch402851010589青海大通农村商业银行股份有限公司宝库支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402851010556青海大通农村商业银行股份有限公司城关支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongliu Branch402851010757青海大通农村商业银行股份有限公司东柳支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houzihe Branch402851010804青海大通农村商业银行股份有限公司后子河支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duolin Branch402851010521青海大通农村商业银行股份有限公司多林支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjiazhai Branch402851010724青海大通农村商业银行股份有限公司黄家寨支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jile Branch402851010870青海大通农村商业银行股份有限公司极乐支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hualin Branch402851010636青海大通农村商业银行股份有限公司桦林支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxia Branch402851010628青海大通农村商业银行股份有限公司东峡支行
Hiển thị 27981–27990 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.