CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8510Mã khu vực
1092Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shishan Branch402851010923青海大通农村商业银行股份有限公司石山支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuobei Branch402851010677青海大通农村商业银行股份有限公司朔北支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaerjie Branch402851010940青海大通农村商业银行股份有限公司花儿街支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tal Branch402851010601青海大通农村商业银行股份有限公司塔尔支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianghua Branch402851010915青海大通农村商业银行股份有限公司向化支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiegou Branch402851010907青海大通农村商业银行股份有限公司斜沟支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402851010685青海大通农村商业银行股份有限公司新城支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhuang Branch402851010888青海大通农村商业银行股份有限公司新庄支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xunrang Branch402851010530青海大通农村商业银行股份有限公司逊让支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402851010020青海大通农村商业银行股份有限公司营业部
Hiển thị 28001–28010 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.