CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8510Mã khu vực
1071Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanshuo Branch402851010716青海大通农村商业银行股份有限公司元朔支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaojiamo Branch402851010732青海大通农村商业银行股份有限公司赵家磨支行
Qinghai Huangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxia Branch402851010118青海湟源农村商业银行股份有限公司东峡支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanlin Branch402851010829青海大通农村商业银行股份有限公司园林支行
Qinghai Huangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402851010046青海湟源农村商业银行股份有限公司
Qinghai Huangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bohang Branch402851010126青海湟源农村商业银行股份有限公司波航支行
Qinghai Huangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch402851010167青海湟源农村商业银行股份有限公司和平支行
Qinghai Huangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bayan Branch402851010100青海湟源农村商业银行股份有限公司巴燕支行
Qinghai Huangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianshe West Road Branch402851010142青海湟源农村商业银行股份有限公司建设西路支行
Qinghai Huangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahua Branch402851010054青海湟源农村商业银行股份有限公司大华支行
Hiển thị 28011–28020 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.