CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8510Mã khu vực
1081Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch402851010812青海大通农村商业银行股份有限公司解放路支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingyang Branch402851010773青海大通农村商业银行股份有限公司景阳支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meiyuan Road Branch402851010931青海大通农村商业银行股份有限公司煤苑路支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangjiao Branch402851010896青海大通农村商业银行股份有限公司良教支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanshan Branch402851010693青海大通农村商业银行股份有限公司南山支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingning Branch402851010837青海大通农村商业银行股份有限公司静宁支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch402851010652青海大通农村商业银行股份有限公司桥头支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinglin Branch402851010548青海大通农村商业银行股份有限公司青林支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch402851010958青海大通农村商业银行股份有限公司人民路支行
Qinghai Datong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch402851010597青海大通农村商业银行股份有限公司青山支行
Hiển thị 27991–28000 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.