CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8510Mã khu vực
1033Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qinghai Huangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xibao Branch402851010335青海湟中农村商业银行股份有限公司西堡支行
Qinghai Huangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingfu Branch402851010271青海湟中农村商业银行股份有限公司幸福支行
Qinghai Huangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zongzhai Branch402851010433青海湟中农村商业银行股份有限公司总寨支行
Qinghai Xining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haixi Road Branch402851020412青海西宁农村商业银行股份有限公司海西路支行
Qinghai Rural Credit Cooperative Funds Clearing Center402851000016青海省农村信用社资金清算中心
Qinghai Xining Rural Commercial Bank Co., Ltd.402851020017青海西宁农村商业银行股份有限公司
Qinghai Xining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huzhu Middle Road Branch402851020558青海西宁农村商业银行股份有限公司互助中路支行
Qinghai Xining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Eastern Market Branch402851020156青海西宁农村商业银行股份有限公司东部市场支行
Qinghai Huangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ta'ersi Branch402851010386青海湟中农村商业银行股份有限公司塔尔寺支行
Qinghai Xining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianguo Road Branch402851020507青海西宁农村商业银行股份有限公司建国路支行
Hiển thị 28051–28060 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.