CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8510Mã khu vực
2029Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xining Rural Commercial Bank Beidajie Branch402851020293西宁农商银行北大街支行
Xining Rural Commercial Bank Chaoyang Branch402851020050西宁农商银行朝阳支行
Xining Rural Commercial Bank Chenguang Branch402851020105西宁农商银行晨光支行
Xining Rural Commercial Bank Dabaozi Branch402851020084西宁农商银行大堡子支行
Xining Rural Commercial Bank Dazhong Street Branch402851020041西宁农商银行大众街支行
Xining Rural Commercial Bank Park Branch402851020531西宁农商银行公园支行
Xining Rural Commercial Bank Ershilipu Branch402851020076西宁农商银行二十里铺支行
Xining Rural Commercial Bank Haihu Road Branch402851020244西宁农商银行海湖路支行
Xining Rural Commercial Bank Hongxing Branch402851020349西宁农商银行红星支行
Xining Rural Commercial Bank Huangshuihe Market Branch402851020308西宁农商银行湟水河市场支行
Hiển thị 28071–28080 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.