CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8510Mã khu vực
2011Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xining Rural Commercial Bank Shenjiazhai Branch | 402851020113 | 西宁农商银行沈家寨支行 |
| Xining Rural Commercial Bank Shilipu Branch | 402851020033 | 西宁农商银行十里铺支行 |
| Xining Rural Commercial Bank Shuimo Branch | 402851020357 | 西宁农商银行水磨支行 |
| Xining Rural Commercial Bank Taojiazhai Branch | 402851020316 | 西宁农商银行陶家寨支行 |
| Xining Rural Commercial Bank Xichuan South Road Branch | 402851020201 | 西宁农商银行西川南路支行 |
| Xining Rural Commercial Bank Wuzhong Branch | 402851020404 | 西宁农商银行吴仲支行 |
| Xining Rural Commercial Bank Tuanjieqiao Branch | 402851020269 | 西宁农商银行团结桥支行 |
| Xining Rural Commercial Bank Xiguan Street Branch | 402851020365 | 西宁农商银行西关大街支行 |
| Xining Rural Commercial Bank Xichuan Branch | 402851020252 | 西宁农商银行西川支行 |
| Xining Rural Commercial Bank Xiangyang Branch | 402851020164 | 西宁农商银行向阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.