CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8510Mã khu vực
2022Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xining Rural Commercial Bank Friendship Branch | 402851020228 | 西宁农商银行友谊支行 |
| Xining Rural Commercial Bank Ximen Branch | 402851020453 | 西宁农商银行西门支行 |
| Xining Rural Commercial Bank Small Commodity Market Branch | 402851020523 | 西宁农商银行小商品市场支行 |
| Xining Rural Commercial Bank Yunong Branch | 402851020277 | 西宁农商银行裕农支行 |
| Xining Rural Commercial Bank Yuanshu Branch | 402851020381 | 西宁农商银行元树支行 |
| Xining Rural Commercial Bank Zhongzhuang Branch | 402851020025 | 西宁农商银行中庄支行 |
| Xining Rural Commercial Bank Yunjiakou Branch | 402851020121 | 西宁农商银行韵家口支行 |
| Qinghai Qaidam Rural Commercial Bank Co., Ltd. Keluke Branch | 402859000029 | 青海柴达木农村商业银行股份有限公司柯鲁柯支行 |
| Qinghai Qaidam Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kunlun Road Branch | 402859000053 | 青海柴达木农村商业银行股份有限公司昆仑路支行 |
| Qinghai Qaidam Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huancheng West Road Branch | 402859000096 | 青海柴达木农村商业银行股份有限公司环城西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.