CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8510Mã khu vực
2018Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xining Rural Commercial Bank Hutai Branch402851020189西宁农商银行虎台支行
Xining Rural Commercial Bank Huangguang Branch402851020461西宁农商银行湟光支行
Xining Rural Commercial Bank Kaiyuan Road Branch402851020540西宁农商银行开元路支行
Xining Rural Commercial Bank Maoshengsi Branch402851020324西宁农商银行毛胜寺支行
Xining Rural Commercial Bank Mafang Branch402851020068西宁农商银行马坊支行
Xining Rural Commercial Bank Nanshan Road Branch402851020488西宁农商银行南山路支行
Xining Rural Commercial Bank Pengjiazhai Branch402851020092西宁农商银行彭家寨支行
Xining Rural Commercial Bank Qijiacheng Branch402851020285西宁农商银行祁家城支行
Xining Rural Commercial Bank Sanqi Branch402851020390西宁农商银行三其支行
Xining Rural Commercial Bank Shengli Road Branch402851020470西宁农商银行胜利路支行
Hiển thị 28081–28090 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.