CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8591Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qinghai Golmud Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuhong Branch402859100144青海格尔木农村商业银行股份有限公司育红支行
Qinghai Ulan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402859300015青海乌兰农村商业银行股份有限公司
Qinghai Ulan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaka Branch402859300023青海乌兰农村商业银行股份有限公司茶卡支行
Qinghai Ulan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chahannuo Branch402859300031青海乌兰农村商业银行股份有限公司察汗诺支行
Qinghai Ulan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Keke Branch402859300058青海乌兰农村商业银行股份有限公司柯柯支行
Qinghai Ulan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiligou Branch402859300040青海乌兰农村商业银行股份有限公司希里沟支行
Tianjun County Rural Credit Cooperative Union Jianghe Credit Union402859500041天峻县农村信用合作联社江河信用社
Tianjun County Rural Credit Cooperative Union Kuailma Credit Union402859500033天峻县农村信用合作联社快尔玛信用社
Tianjun County Rural Credit Cooperative Union Muli Credit Union402859500068天峻县农村信用合作联社木里信用社
Tianjun County Rural Credit Cooperative Tianpeng Road Savings Office402859500025天峻县农村信用合作联社天棚路储蓄所
Hiển thị 28131–28140 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.