CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8543Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qinghai Haiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganzihe Branch402854300063青海海晏农村商业银行股份有限公司甘子河支行
Qinghai Haiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jintan Branch402854300022青海海晏农村商业银行股份有限公司金滩支行
Qinghai Haiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjiaocheng Branch402854300014青海海晏农村商业银行股份有限公司三角城支行
Qinghai Haiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihai Branch402854300071青海海晏农村商业银行股份有限公司西海支行
Qinghai Haiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yintan Branch402854300039青海海晏农村商业银行股份有限公司银滩支行
Qinghai Menyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangcheng Branch402854100029青海门源农村商业银行股份有限公司皇城支行
Qinghai Menyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshizui Branch402854100045青海门源农村商业银行股份有限公司青石嘴支行
Qinghai Menyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quankou Branch402854100096青海门源农村商业银行股份有限公司泉口支行
Qinghai Menyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Market Branch402854100053青海门源农村商业银行股份有限公司市场支行
Qinghai Menyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xitan Branch402854100088青海门源农村商业银行股份有限公司西滩支行
Hiển thị 28151–28160 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.