CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8595Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianjun County Rural Credit Cooperative Union | 402859500017 | 天峻县农村信用合作社联合社 |
| Tianjun County Rural Credit Union Longmen Credit Union | 402859500050 | 天峻县农村信用联社龙门信用社 |
| Qinghai Gangcha Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402854400015 | 青海刚察农村商业银行股份有限公司 |
| Qinghai Gangcha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 402854400023 | 青海刚察农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Qinghai Gangcha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hargai Branch | 402854400058 | 青海刚察农村商业银行股份有限公司哈尔盖支行 |
| Qinghai Gangcha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiermeng Branch | 402854400066 | 青海刚察农村商业银行股份有限公司吉尔孟支行 |
| Qinghai Gangcha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanji Branch | 402854400074 | 青海刚察农村商业银行股份有限公司泉吉支行 |
| Reshui Branch of Qinghai Gangcha Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402854400808 | 青海刚察农村商业银行股份有限公司热水支行 |
| Qinghai Gangcha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaliuhe Branch | 402854400031 | 青海刚察农村商业银行股份有限公司沙柳河支行 |
| Qinghai Haiyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402854012238 | 青海海晏农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.