CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8541Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qinghai Menyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianmi Branch402854100131青海门源农村商业银行股份有限公司仙米支行
Qinghai Menyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yintian Branch402854100107青海门源农村商业银行股份有限公司阴田支行
Qinghai Menyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402854100012青海门源农村商业银行股份有限公司营业部
Qinghai Menyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhugu Branch402854100140青海门源农村商业银行股份有限公司珠固支行
Qinghai Qilian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402854200013青海祁连农村商业银行股份有限公司
Qinghai Qilian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Arou Branch402854200048青海祁连农村商业银行股份有限公司阿柔支行
Qinghai Qilian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Babao Branch402854200097青海祁连农村商业银行股份有限公司八宝支行
Qinghai Menyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongchuan Branch402854100115青海门源农村商业银行股份有限公司东川支行
Qinghai Menyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haomen Branch402854100061青海门源农村商业银行股份有限公司浩门支行
Qinghai Qilian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ebao Branch402854200030青海祁连农村商业银行股份有限公司峨堡支行
Hiển thị 28161–28170 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.