CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8554Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qinghai Henan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kesheng Branch402855400041青海河南农村商业银行股份有限公司柯生支行
Qinghai Henan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402855400076青海河南农村商业银行股份有限公司城西支行
Qinghai Henan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duosong Branch402855400050青海河南农村商业银行股份有限公司多松支行
Qinghai Henan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ningmute Branch402855400033青海河南农村商业银行股份有限公司宁木特支行
Qinghai Henan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Saierlong Branch402855400025青海河南农村商业银行股份有限公司赛尔龙支行
Qinghai Henan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youganning Branch402855400068青海河南农村商业银行股份有限公司优干宁支行
Qinghai Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Urban Branch402855000097青海同仁农村商业银行股份有限公司城镇支行
Qinghai Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoan Branch402855000030青海同仁农村商业银行股份有限公司保安支行
Qinghai Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duowa Branch402855000021青海同仁农村商业银行股份有限公司多哇支行
Qinghai Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guashezhe Branch402855000056青海同仁农村商业银行股份有限公司瓜什则支行
Hiển thị 28181–28190 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.