CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8550Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qinghai Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hedong Branch | 402855000089 | 青海同仁农村商业银行股份有限公司河东支行 |
| Zeku County Rural Credit Cooperative and Japanese Credit Cooperative | 402855300032 | 泽库县农村信用合作社和日信用社 |
| Qinghai Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longwu Branch | 402855000072 | 青海同仁农村商业银行股份有限公司隆务支行 |
| Zeku County Rural Credit Cooperative Union | 402855300016 | 泽库县农村信用合作社联合社 |
| Zeku County Rural Credit Cooperative Maixiu Branch | 402855300065 | 泽库县农村信用合作社麦秀分社 |
| Qinghai Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 402855000013 | 青海同仁农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Qinghai Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qukuhu Branch | 402855000048 | 青海同仁农村商业银行股份有限公司曲库乎支行 |
| Zeku County Rural Credit Cooperative Ningxiu Credit Union | 402855300073 | 泽库县农村信用合作社宁秀信用社 |
| Qinghai Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nianduhu Branch | 402855000110 | 青海同仁农村商业银行股份有限公司年都乎支行 |
| Zeku County Rural Credit Cooperative Chakozhi Branch | 402855300057 | 泽库县农村信用合作社恰科日分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.