CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7365Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yunnan Luoping Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402736500012 | 云南罗平农村商业银行股份有限公司 |
| Xuanwei Rural Credit Cooperative Union | 402736300019 | 宣威市农村信用合作联社 |
| Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baofeng Branch | 402872100196 | 宁夏平罗农村商业银行股份有限公司宝丰支行 |
| Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402872100016 | 宁夏平罗农村商业银行股份有限公司 |
| Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 402872100024 | 宁夏平罗农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch | 402872100311 | 宁夏平罗农村商业银行股份有限公司东门支行 |
| Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaozhuang Branch | 402872100188 | 宁夏平罗农村商业银行股份有限公司高庄支行 |
| Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoren Branch | 402872100223 | 宁夏平罗农村商业银行股份有限公司高仁支行 |
| Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erzha Branch | 402872100057 | 宁夏平罗农村商业银行股份有限公司二闸支行 |
| Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongyazi Branch | 402872100266 | 宁夏平罗农村商业银行股份有限公司红崖子支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.