CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8721Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chonggang Branch402872100081宁夏平罗农村商业银行股份有限公司崇岗支行
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangquqiao Branch402872100161宁夏平罗农村商业银行股份有限公司黄渠桥支行
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gulou Branch402872100303宁夏平罗农村商业银行股份有限公司鼓楼支行
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huibei Branch402872100170宁夏平罗农村商业银行股份有限公司惠北支行
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. No. 6 Branch402872100073宁夏平罗农村商业银行股份有限公司六中支行
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanlin Branch402872100338宁夏平罗农村商业银行股份有限公司翰林支行
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Branch402872100049宁夏平罗农村商业银行股份有限公司前进支行
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingzhu Branch402872101530宁夏平罗农村商业银行股份有限公司明珠支行
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingsha Branch402872100207宁夏平罗农村商业银行股份有限公司灵沙支行
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rujigou Branch402872100346宁夏平罗农村商业银行股份有限公司汝箕沟支行
Hiển thị 28221–28230 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.