CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8721Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qukou Branch402872100112宁夏平罗农村商业银行股份有限公司渠口支行
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taole Branch402872100215宁夏平罗农村商业银行股份有限公司陶乐支行
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongfu Branch402872100153宁夏平罗农村商业银行股份有限公司通伏支行
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahu Branch402872100320宁夏平罗农村商业银行股份有限公司沙湖支行
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Touzha Branch402872100104宁夏平罗农村商业银行股份有限公司头闸支行
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongpingqiao Branch402872100129宁夏平罗农村商业银行股份有限公司通平桥支行
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinghai Branch402872100362宁夏平罗农村商业银行股份有限公司星海支行
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taifeng Branch402872101521宁夏平罗农村商业银行股份有限公司泰丰支行
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. New Century Branch402872100354宁夏平罗农村商业银行股份有限公司新世纪支行
Ningxia Pingluo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaofu Branch402872100137宁夏平罗农村商业银行股份有限公司姚伏支行
Hiển thị 28231–28240 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.