CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8553Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zeku County Rural Credit Cooperative Wangjia Credit Union402855300024泽库县农村信用合作社王家信用社
Qinghai Tongren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangle Branch402855000128青海同仁农村商业银行股份有限公司康乐支行
Zeku County Rural Credit Cooperative Duohemao Credit Cooperative402855300049泽库县农村信用合作社多禾茂信用社
Huize County Rural Credit Cooperative Union402736900016会泽县农村信用合作联社
Fuyuan County Rural Credit Cooperative Union402736400011富源县农村信用合作联社
Qujing Qilin District Rural Credit Cooperative Union402736000017曲靖市麒麟区农村信用合作联社
Qujing City Malong District Rural Credit Cooperative Union402736299982曲靖市马龙区农村信用合作联社
Qujing City Zhanyi District Rural Credit Cooperative Union402737100011曲靖市沾益区农村信用合作联社
Shizong County Rural Credit Cooperative Union402736600013师宗县农村信用合作联社
Yunnan Luliang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402736700014云南陆良农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 28201–28210 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.