CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8742Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Haiyuan County Rural Credit Cooperative Union Liwang Credit Union | 402874200061 | 海原县农村信用合作联社李旺信用社 |
| Jingyuan County Rural Credit Cooperative Union Xinmin Credit Union | 402874500066 | 泾源县农村信用合作联社新民信用社 |
| Longde County Rural Credit Cooperative Union | 402874400014 | 隆德县农村信用合作联社 |
| Jingyuan County Rural Credit Cooperative Union | 402874500015 | 泾源县农村信用合作联社 |
| Qingtongxia Rural Credit Cooperative Union Qingzhen Credit Union | 402873200085 | 青铜峡市农村信用合作联社青镇信用社 |
| Longde County Rural Credit Cooperative Union Nanmen Credit Union | 402874400039 | 隆德县农村信用合作联社南门信用社 |
| Ningxia Guyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hechuan Branch | 402874100319 | 宁夏固原农村商业银行股份有限公司河川支行 |
| Jingyuan County Rural Credit Cooperative Union Jingheyuan Credit Union | 402874500058 | 泾源县农村信用合作联社泾河源信用社 |
| Haiyuan County Rural Credit Cooperative Union Heicheng Credit Union | 402874200166 | 海原县农村信用合作联社黑城信用社 |
| Ningxia Guyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiyuan Branch | 402874100159 | 宁夏固原农村商业银行股份有限公司北塬支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.