CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8732Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qingtongxia Rural Credit Cooperative Union Dam Credit Union402873200093青铜峡市农村信用合作联社大坝信用社
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenchang Branch402873300150宁夏中卫农村商业银行股份有限公司文昌支行
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch402873300133宁夏中卫农村商业银行股份有限公司西街支行
Qingtongxia Rural Credit Cooperative Union Shaogang Credit Union402873200124青铜峡市农村信用合作联社邵刚信用社
Ningxia Guyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pengbao Branch402874100263宁夏固原农村商业银行股份有限公司彭堡支行
Jingyuan County Rural Credit Cooperative Union Xingsheng Credit Union402874501122泾源县农村信用合作联社兴盛信用社
Longde County Rural Credit Cooperative Union Shatang Credit Union402874400063隆德县农村信用合作联社沙塘信用社
Longde County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402874400022隆德县农村信用合作联社城关信用社
Ningxia Guyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nancheng Road Branch402874100134宁夏固原农村商业银行股份有限公司南城路支行
Ningxia Guyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongzhuang Branch402874100271宁夏固原农村商业银行股份有限公司红庄支行
Hiển thị 28501–28510 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.