CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8742Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Haiyuan County Rural Credit Cooperative Union402874200012海原县农村信用合作联社
Jingyuan County Rural Credit Cooperative Union Haodian Credit Union402874500111泾源县农村信用合作联社蒿店信用社
Haiyuan County Rural Credit Cooperative Union Sanhe Credit Union402874200158海原县农村信用合作联社三河信用社
Ningxia Guyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaicheng Branch402874100298宁夏固原农村商业银行股份有限公司开城支行
Haiyuan County Rural Credit Cooperative Union Qiying Credit Union402874200174海原县农村信用合作联社七营信用社
Haiyuan County Rural Credit Cooperative Union Haicheng Credit Union402874200053海原县农村信用合作联社海城信用社
Longde County Rural Credit Cooperative Union Suburban Credit Union402874400055隆德县农村信用合作联社城郊信用社
Qingtongxia Rural Credit Cooperative Union Xiaoba Credit Union402873200077青铜峡市农村信用合作联社小坝信用社
Jingyuan County Rural Credit Cooperative Union Xiangshui Credit Union402874500031泾源县农村信用合作联社香水信用社
Ningxia Guyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinghe Branch402874100167宁夏固原农村商业银行股份有限公司清河支行
Hiển thị 28511–28520 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.