CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8734Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningxia Zhongning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhouta Branch | 402873400046 | 宁夏中宁农村商业银行股份有限公司舟塔支行 |
| Qingtongxia Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402873200044 | 青铜峡市农村信用合作联社城关信用社 |
| Qingtongxia Rural Credit Cooperative Union Mall Credit Union | 402873200157 | 青铜峡市农村信用合作联社商城信用社 |
| Ningxia Zhongning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhanchang Branch | 402873400142 | 宁夏中宁农村商业银行股份有限公司大战场支行 |
| Ningxia Zhongning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijiao Branch | 402873400247 | 宁夏中宁农村商业银行股份有限公司西郊支行 |
| Ningxia Zhongning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuding Branch | 402873400100 | 宁夏中宁农村商业银行股份有限公司余丁支行 |
| Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch | 402873300035 | 宁夏中卫农村商业银行股份有限公司城郊支行 |
| Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyuan Branch | 402873300043 | 宁夏中卫农村商业银行股份有限公司西园支行 |
| Qingtongxia Rural Credit Cooperative Union | 402873200010 | 青铜峡市农村信用合作联社 |
| Qingtongxia Rural Credit Cooperative Union Plaza Credit Union | 402873200237 | 青铜峡市农村信用合作联社广场信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.