CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8733Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changle Branch402873300109宁夏中卫农村商业银行股份有限公司常乐支行
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenluo Branch402873300078宁夏中卫农村商业银行股份有限公司镇罗支行
Qingtongxia Rural Credit Cooperative Union Xiakou Credit Union402873200036青铜峡市农村信用合作联社峡口信用社
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch402873300205宁夏中卫农村商业银行股份有限公司东关支行
Ningxia Zhongning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinbao Branch402873400167宁夏中宁农村商业银行股份有限公司新堡支行
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshan Branch402873300125宁夏中卫农村商业银行股份有限公司香山支行
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Branch402873300117宁夏中卫农村商业银行股份有限公司西关支行
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongkang Branch402873300094宁夏中卫农村商业银行股份有限公司永康支行
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingyuan Branch402873300213宁夏中卫农村商业银行股份有限公司铭园支行
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyuan Branch402873300051宁夏中卫农村商业银行股份有限公司东园支行
Hiển thị 28471–28480 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.