CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8734Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningxia Zhongning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch402873400134宁夏中宁农村商业银行股份有限公司古城支行
Qingtongxia Rural Credit Cooperative Union East District Credit Union402873200253青铜峡市农村信用合作联社东区信用社
Qingtongxia Rural Credit Cooperative Union Aluminum Factory Credit Union402873200108青铜峡市农村信用合作联社铝厂信用社
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch402873300168宁夏中卫农村商业银行股份有限公司东门支行
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meili Branch402873300176宁夏中卫农村商业银行股份有限公司美利支行
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd.402873300019宁夏中卫农村商业银行股份有限公司
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanyin Branch402873300184宁夏中卫农村商业银行股份有限公司观音支行
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rouyuan Branch402873300060宁夏中卫农村商业银行股份有限公司柔远支行
Qingtongxia Rural Credit Cooperative Union Yesheng Credit Union402873200052青铜峡市农村信用合作联社叶盛信用社
Ningxia Zhongning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ping'an Street Branch402873400175宁夏中宁农村商业银行股份有限公司平安街支行
Hiển thị 28461–28470 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.