CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8736Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashuikeng Branch402873600152宁夏盐池农村商业银行股份有限公司大水坑支行
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402873600030宁夏盐池农村商业银行股份有限公司城关支行
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch402873600021宁夏盐池农村商业银行股份有限公司东街支行
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huamachi Branch402873600048宁夏盐池农村商业银行股份有限公司花马池支行
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengjigou Branch402873600136宁夏盐池农村商业银行股份有限公司冯记沟支行
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huianbao Branch402873600177宁夏盐池农村商业银行股份有限公司惠安堡支行
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Limin Branch402873600064宁夏盐池农村商业银行股份有限公司利民支行
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoshawo Branch402873600097宁夏盐池农村商业银行股份有限公司高沙窝支行
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch402873600089宁夏盐池农村商业银行股份有限公司青山支行
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mahuangshan Branch402873600193宁夏盐池农村商业银行股份有限公司麻黄山支行
Hiển thị 28441–28450 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.