CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8731Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyintan Branch402873100251宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司金银滩支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingzhu Branch402873100067宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司明珠支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangqiao Branch402873100286宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司上桥支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Market Branch402873100139宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司市场支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinqu Branch402873100325宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司秦渠支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuxing Branch402873100180宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司五星支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangmaocheng Branch402873100219宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司商贸城支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch402873100317宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司新区支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Branch402873100026宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司迎宾支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaoyuan Branch402873100114宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司早元支行
Hiển thị 28421–28430 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.