CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8737Mã khu vực
0118Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningxia Tongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch402873701189宁夏同心农村商业银行股份有限公司兴隆支行
Ningxia Tongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingtang Branch402873700160宁夏同心农村商业银行股份有限公司丁塘支行
Ningxia Tongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weizhou Branch402873700098宁夏同心农村商业银行股份有限公司韦州支行
Ningxia Tongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiamaguan Branch402873700102宁夏同心农村商业银行股份有限公司下马关支行
Ningxia Tongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuwang Branch402873700080宁夏同心农村商业银行股份有限公司预旺支行
Ningxia Tongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanyi Branch402873700022宁夏同心农村商业银行股份有限公司园艺支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch402873100198宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司板桥支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch402873100042宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司朝阳支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongsheng Branch402873100059宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司东胜支行
Ningxia Tongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuhai Branch402873700063宁夏同心农村商业银行股份有限公司豫海支行
Hiển thị 28401–28410 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.