CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8737Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningxia Tongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd.402873700014宁夏同心农村商业银行股份有限公司
Ningxia Tongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402873700055宁夏同心农村商业银行股份有限公司城关支行
Ningxia Tongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402873700127宁夏同心农村商业银行股份有限公司城南支行
Ningxia Tongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshuihe Branch402873700047宁夏同心农村商业银行股份有限公司清水河支行
Hongsibao District Rural Credit Cooperative Shaquan Branch402873110089红寺堡区农村信用合作社沙泉分社
Ningxia Tongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shishi Branch402873701172宁夏同心农村商业银行股份有限公司石狮支行
Ningxia Tongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanjie Branch402873700151宁夏同心农村商业银行股份有限公司团结支行
Hongsibao District Rural Credit Cooperative Taiyangshan Branch402873110048红寺堡区农村信用合作社太阳山分社
Ningxia Tongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Branch402873700119宁夏同心农村商业银行股份有限公司河西支行
Ningxia Tongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangtuan Branch402873700071宁夏同心农村商业银行股份有限公司王团支行
Hiển thị 28391–28400 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.