CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8736Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huianbao Branch402873600177宁夏盐池农村商业银行股份有限公司惠安堡支行
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanglejing Branch402873600110宁夏盐池农村商业银行股份有限公司王乐井支行
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijiao Branch402873600072宁夏盐池农村商业银行股份有限公司西郊支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangqiao Branch402873100286宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司上桥支行
Ningxia Tongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanjie Branch402873700151宁夏同心农村商业银行股份有限公司团结支行
Ningxia Tongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanyi Branch402873700022宁夏同心农村商业银行股份有限公司园艺支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch402873100147宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司古城支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Market Branch402873100139宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司市场支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Limin Branch402873100202宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司利民支行
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402873600030宁夏盐池农村商业银行股份有限公司城关支行
Hiển thị 28411–28420 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.