CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8731Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bandangou Branch402873100350宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司扁担沟支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaozha Branch402873100341宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司高闸支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch402873100147宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司古城支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongta Branch402873100083宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司东塔支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanqu Branch402873100368宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司汉渠支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guojiaqiao Branch402873100376宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司郭家桥支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majiahu Branch402873100309宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司马家湖支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongxing Branch402873100163宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司红星支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Malianqu Branch402873100333宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司马莲渠支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinji Branch402873100227宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司金积支行
Hiển thị 28411–28420 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.