CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8731Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangmahu Branch402873100243宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司杨马湖支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonghua Branch402873100034宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司中华支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinfeng Branch402873100235宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司金丰支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yumin Branch402873100278宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司裕民支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxing Branch402873100171宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司金星支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lihua Branch402873100091宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司利华支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402873100018宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司营业部
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Limin Branch402873100202宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司利民支行
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402873600013宁夏盐池农村商业银行股份有限公司
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lining Branch402873100155宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司利宁支行
Hiển thị 28431–28440 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.