CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8736Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoshawo Branch402873600097宁夏盐池农村商业银行股份有限公司高沙窝支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yumin Branch402873100278宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司裕民支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402873100018宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司营业部
Ningxia Tongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiamaguan Branch402873700102宁夏同心农村商业银行股份有限公司下马关支行
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangmaocheng Branch402873100219宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司商贸城支行
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mahuangshan Branch402873600193宁夏盐池农村商业银行股份有限公司麻黄山支行
Ningxia Hongsibao District Rural Credit Cooperative Luoshan Branch402873110056宁夏红寺堡区农村信用合作社罗山分社
Ningxia Wuzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaozha Branch402873100341宁夏吴忠农村商业银行股份有限公司高闸支行
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengjigou Branch402873600136宁夏盐池农村商业银行股份有限公司冯记沟支行
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Market Branch402873600056宁夏盐池农村商业银行股份有限公司市场支行
Hiển thị 28431–28440 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.