CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8736Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Market Branch402873600056宁夏盐池农村商业银行股份有限公司市场支行
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanglejing Branch402873600110宁夏盐池农村商业银行股份有限公司王乐井支行
Ningxia Yanchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijiao Branch402873600072宁夏盐池农村商业银行股份有限公司西郊支行
Ningxia Zhongning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Branch402873400191宁夏中宁农村商业银行股份有限公司滨河支行
Ningxia Zhongning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baima Branch402873400159宁夏中宁农村商业银行股份有限公司白马支行
Ningxia Zhongning Rural Commercial Bank Co., Ltd.402873400011宁夏中宁农村商业银行股份有限公司
Ningxia Zhongning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402873400038宁夏中宁农村商业银行股份有限公司城关支行
Ningxia Zhongning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch402873400020宁夏中宁农村商业银行股份有限公司城区支行
Ningxia Zhongning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhanchang Branch402873400142宁夏中宁农村商业银行股份有限公司大战场支行
Ningxia Zhongning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Enhe Branch402873400087宁夏中宁农村商业银行股份有限公司恩和支行
Hiển thị 28451–28460 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.