CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8734Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningxia Zhongning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingsha Branch402873400079宁夏中宁农村商业银行股份有限公司鸣沙支行
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaige Branch402873300192宁夏中卫农村商业银行股份有限公司凯歌支行
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingshui Branch402873300141宁夏中卫农村商业银行股份有限公司迎水支行
Qingtongxia Rural Credit Cooperative Union Suburban Credit Union402873200212青铜峡市农村信用合作联社城郊信用社
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuanhe Branch402873300086宁夏中卫农村商业银行股份有限公司宣和支行
Ningxia Zhongning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Enhe Branch402873400087宁夏中宁农村商业银行股份有限公司恩和支行
Ningxia Zhongning Rural Commercial Bank Co., Ltd.402873400011宁夏中宁农村商业银行股份有限公司
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingren Branch402873300221宁夏中卫农村商业银行股份有限公司兴仁支行
Ningxia Zhongning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangbin Branch402873400222宁夏中宁农村商业银行股份有限公司黄滨支行
Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402873300027宁夏中卫农村商业银行股份有限公司城关支行
Hiển thị 28481–28490 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.