CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8733Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanyin Branch | 402873300184 | 宁夏中卫农村商业银行股份有限公司观音支行 |
| Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenchang Branch | 402873300150 | 宁夏中卫农村商业银行股份有限公司文昌支行 |
| Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshan Branch | 402873300125 | 宁夏中卫农村商业银行股份有限公司香山支行 |
| Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Branch | 402873300117 | 宁夏中卫农村商业银行股份有限公司西关支行 |
| Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyuan Branch | 402873300043 | 宁夏中卫农村商业银行股份有限公司西园支行 |
| Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuanhe Branch | 402873300086 | 宁夏中卫农村商业银行股份有限公司宣和支行 |
| Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingshui Branch | 402873300141 | 宁夏中卫农村商业银行股份有限公司迎水支行 |
| Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch | 402873300133 | 宁夏中卫农村商业银行股份有限公司西街支行 |
| Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rouyuan Branch | 402873300060 | 宁夏中卫农村商业银行股份有限公司柔远支行 |
| Ningxia Zhongwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenluo Branch | 402873300078 | 宁夏中卫农村商业银行股份有限公司镇罗支行 |