CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7522Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jianchuan County Rural Credit Cooperative Dongling Branch402752200116剑川县农村信用合作联社东岭分社
Jianchuan County Rural Credit Cooperative Union Madeng Credit Union402752200500剑川县农村信用合作联社马登信用社
Jianchuan County Rural Credit Cooperative Union Shaxi Credit Union402752200307剑川县农村信用合作联社沙溪信用社
Jianchuan County Rural Credit Cooperative Union Shanglan Branch402752200526剑川县农村信用合作联社上兰分社
Midu County Rural Credit Cooperative Union402751500019弥渡县农村信用合作联社
Midu County Rural Credit Cooperative Zhengtong Branch402751599981弥渡县农村信用合作联社政通分社
Nanjian Yi Autonomous County Rural Credit Cooperative Union402751600011南涧彝族自治县农村信用合作联社
Xiangyun County Rural Credit Cooperative Chengxi Branch402751300042祥云县农村信用合作联社城西分社
Yangbi Yi Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Hexi Branch402751200033漾濞彝族自治县农村信用合作联社河西分社
Yangbi Yi Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Cangshan West Credit Union402751200025漾濞彝族自治县农村信用合作联社苍山西信用社
Hiển thị 28931–28940 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.