CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7512Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yangbi Yi Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Yangjiang Credit Union | 402751200041 | 漾濞彝族自治县农村信用合作联社漾江信用社 |
| Yongping County Rural Credit Cooperative Union | 402751899988 | 永平县农村信用合作联社 |
| Yunnan Binchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402751400010 | 云南宾川农村商业银行股份有限公司 |
| Yunnan Binchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxin Street Branch | 402751499982 | 云南宾川农村商业银行股份有限公司中心街支行 |
| Yunnan Dali Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402751000015 | 云南大理市农村商业银行股份有限公司 |
| Yunnan Eryuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402752199989 | 云南洱源农村商业银行股份有限公司 |
| Yunnan Eryuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cibihu Branch | 402752100075 | 云南洱源农村商业银行股份有限公司茈碧湖支行 |
| Yunnan Eryuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dengchuan Branch | 402752100034 | 云南洱源农村商业银行股份有限公司邓川支行 |
| Yunnan Eryuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Iron and Steel Branch | 402752100122 | 云南洱源农村商业银行股份有限公司炼铁支行 |
| Yangbi Yi Autonomous County Rural Credit Cooperative Union | 402751200017 | 漾濞彝族自治县农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.