CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7521Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yunnan Eryuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengyu Branch402752100106云南洱源农村商业银行股份有限公司凤羽支行
Yunnan Eryuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaohou Branch402752100114云南洱源农村商业银行股份有限公司乔后支行
Yunnan Xiangyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402751300034云南祥云农村商业银行股份有限公司城南支行
Yunnan Xiangyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guyi Branch402751300122云南祥云农村商业银行股份有限公司古驿支行
Yunnan Xiangyun Rural Commercial Bank Co., Ltd.402751300018云南祥云农村商业银行股份有限公司
Yunnan Xiangyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hedian Branch402751300171云南祥云农村商业银行股份有限公司禾甸支行
Yunnan Xiangyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuchang Branch402751300163云南祥云农村商业银行股份有限公司刘厂支行
Yunnan Xiangyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luming Township (Simplified) Service Station402751300202云南祥云农村商业银行股份有限公司鹿鸣乡(简易)服务站
Yunnan Xiangyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Midian Branch402751300180云南祥云农村商业银行股份有限公司米甸支行
Yunnan Xiangyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puqing Branch402751300198云南祥云农村商业银行股份有限公司普淜支行
Hiển thị 28951–28960 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.