CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7517Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yunnan Weishan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402751700012云南巍山农村商业银行股份有限公司
Yunnan Eryuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niujie Branch402752100067云南洱源农村商业银行股份有限公司牛街支行
Yunnan Xiangyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunnanyi Branch402751300091云南祥云农村商业银行股份有限公司云南驿支行
Yunnan Xiangyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoujia Branch402751300059云南祥云农村商业银行股份有限公司周家支行
Yunnan Yunlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changxin Branch402751900143云南云龙农村商业银行股份有限公司长新支行
Yunnan Yunlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongguoqiao Branch402751900178云南云龙农村商业银行股份有限公司功果桥支行
Yunnan Yunlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caojian Branch402751900194云南云龙农村商业银行股份有限公司漕涧支行
Yunnan Yunlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiancao Branch402751900160云南云龙农村商业银行股份有限公司检槽支行
Yunnan Yunlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaowei Branch402751900186云南云龙农村商业银行股份有限公司苗尾支行
Yunnan Yunlong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nuodeng Branch402751900102云南云龙农村商业银行股份有限公司诺邓支行
Hiển thị 28971–28980 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.