CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8885Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qiemo County Rural Credit Cooperative Union | 402888500016 | 且末县农村信用合作联社 |
| Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bayindong Road Branch | 402888000118 | 新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司巴音东路支行 |
| Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinshi District Branch | 402888000271 | 新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司新市区支行 |
| Xinjiang Yuli Rural Commercial Bank Co., Ltd. 34th Regiment Branch | 402888300143 | 新疆尉犁农村商业银行股份有限公司三十四团支行 |
| Baishui County Rural Credit Cooperative North Cross Branch | 402797903077 | 白水县农村信用合作联社北十字分社 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Union Anren Credit Union | 402797601787 | 大荔县农村信用合作联社安仁信用社 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Union | 402797604054 | 大荔县农村信用合作联社 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Union Shadi Credit Union | 402797601779 | 大荔县农村信用合作联社沙底信用社 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Union Dicun Credit Union | 402797602005 | 大荔县农村信用合作联社迪村信用社 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Union Urban Credit Union | 402797604095 | 大荔县农村信用合作联社城区信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.