CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7976Mã khu vực
0170Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dali County Rural Credit Cooperative Dongda Street Branch | 402797601703 | 大荔县农村信用合作联社东大街分社 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Union Fengcun Credit Union | 402797601891 | 大荔县农村信用合作联社冯村信用社 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Gaoming Credit Union | 402797601818 | 大荔县农村信用合作联社高明信用社 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Dongguan Savings Branch | 402797604100 | 大荔县农村信用合作联社东关储蓄所 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Union Dongqi Credit Union | 402797601738 | 大荔县农村信用合作联社东七信用社 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Union Hancun Credit Union | 402797601875 | 大荔县农村信用合作联社汉村信用社 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Union Guanchi Credit Union | 402797601971 | 大荔县农村信用合作联社官池信用社 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Union Fanjia Credit Union | 402797601826 | 大荔县农村信用合作联社范家信用社 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Union Liangyi Credit Union | 402797601800 | 大荔县农村信用合作联社两宜信用社 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Union Duanjia Credit Union | 402797601914 | 大荔县农村信用合作联社段家信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.