CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7981Mã khu vực
0334Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Heyang County Rural Credit Cooperative Union Wangjiawa Credit Union | 402798103345 | 合阳县农村信用合作联社王家洼信用社 |
| Heyang County Rural Credit Cooperative Nanjie Savings Office | 402798103423 | 合阳县农村信用合作联社南街储蓄所 |
| Heyang County Rural Credit Cooperative Union Xinchi Credit Union | 402798103193 | 合阳县农村信用合作联社新池信用社 |
| Heyang County Rural Credit Cooperative Union Mengzhuang Credit Union | 402798103249 | 合阳县农村信用合作联社孟庄信用社 |
| Heyang County Rural Credit Cooperative Union Yangjiazhuang Credit Union | 402798103312 | 合阳县农村信用合作联社杨家庄信用社 |
| Huayin Rural Credit Cooperative Union | 402797401319 | 华阴市农村信用合作联社 |
| Huayin Rural Credit Cooperative Union Beishe Credit Union | 402797401513 | 华阴市农村信用合作联社北社信用社 |
| Heyang County Rural Credit Cooperative Union Zhibao Credit Union | 402798103361 | 合阳县农村信用合作联社知堡信用社 |
| Huayin Rural Credit Cooperative Union Chengguan Branch | 402797401450 | 华阴市农村信用合作联社城关分社 |
| Huayin Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402797401468 | 华阴市农村信用合作联社城关信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.