CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7974Mã khu vực
0136Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huayin Rural Credit Cooperative Union Luofu Branch | 402797401360 | 华阴市农村信用合作联社罗夫分社 |
| Huayin Rural Credit Cooperative Union Weiyu Credit Union | 402797401409 | 华阴市农村信用合作联社卫峪信用社 |
| Huayin Rural Credit Cooperative Union Xiqiao Branch | 402797401343 | 华阴市农村信用合作联社西桥分社 |
| Heyang County Rural Credit Cooperative Union Tongjiazhuang Credit Union | 402798103329 | 合阳县农村信用合作联社同家庄信用社 |
| Pucheng County Rural Credit Cooperative Union Baonan Branch | 402797702525 | 蒲城县农村信用合作联社保南分社 |
| Pucheng County Rural Credit Cooperative Union Chenzhuang Credit Union | 402797702218 | 蒲城县农村信用合作联社陈庄信用社 |
| Pucheng County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402797702074 | 蒲城县农村信用合作联社城关信用社 |
| Pucheng County Rural Credit Cooperative Union | 402797702066 | 蒲城县农村信用合作联社 |
| Huayin Rural Credit Cooperative Union Yuemiao Credit Union | 402797401441 | 华阴市农村信用合作联社岳庙信用社 |
| Huayin Rural Credit Cooperative Union Wufang Credit Union | 402797401484 | 华阴市农村信用合作联社五方信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.