CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8966Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cele County Rural Credit Cooperative Union Cele Credit Union | 402896600028 | 策勒县农村信用合作联社策勒信用社 |
| Hotan Rural Credit Cooperative Union Trade Center Credit Union | 402896000193 | 和田市农村信用合作联社集贸中心信用社 |
| Hotan Rural Credit Cooperative Union Lasque Credit Union | 402896000097 | 和田市农村信用合作联社拉斯奎信用社 |
| Hotan Rural Credit Cooperative Union Tanaibei Road Credit Union | 402896000329 | 和田市农村信用合作联社塔纳依北路信用社 |
| Hotan Rural Credit Cooperative Union Tushala Credit Union | 402896000128 | 和田市农村信用合作联社吐沙拉信用社 |
| Hotan Rural Credit Cooperative Union Shorbagh Credit Union | 402896000072 | 和田市农村信用合作联社肖尔巴格信用社 |
| Cele County Rural Credit Cooperative Union Bostan Credit Union | 402896600077 | 策勒县农村信用合作联社博斯坦信用社 |
| Hotan Rural Credit Cooperative Union Yiliqi Credit Union | 402896000064 | 和田市农村信用合作联社伊里其信用社 |
| Hotan Rural Credit Cooperative Union Yinyu Credit Union | 402896000101 | 和田市农村信用合作联社银玉信用社 |
| Hotan Rural Credit Cooperative Union Yingbin Road Credit Union | 402896000185 | 和田市农村信用合作联社迎宾路信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.