CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8994Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lucaogou Branch | 402899400119 | 新疆霍城农村商业银行股份有限公司芦草沟支行 |
| Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402898000017 | 新疆伊犁农村商业银行股份有限公司 |
| Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadamutu Branch | 402898000172 | 新疆伊犁农村商业银行股份有限公司达达木图支行 |
| Nileke County Rural Credit Cooperative Union Hujiertai Credit Union | 402899909164 | 尼勒克县农村信用合作联社胡吉尔台信用社 |
| Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sarbulak Branch | 402899400022 | 新疆霍城农村商业银行股份有限公司萨尔布拉克支行 |
| Nileke County Rural Credit Cooperative Union Jiankang Road Credit Union | 402899909033 | 尼勒克县农村信用合作联社健康路信用社 |
| Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402899400014 | 新疆霍城农村商业银行股份有限公司 |
| Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Horgos Branch | 402899400160 | 新疆霍城农村商业银行股份有限公司霍尔果斯支行 |
| Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langan Branch | 402899400047 | 新疆霍城农村商业银行股份有限公司兰干支行 |
| Nileke County Rural Credit Cooperative Union Kalasu Credit Union | 402899909076 | 尼勒克县农村信用合作联社喀拉苏信用社 |