CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8994Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. 61st Regiment Branch402899400209新疆霍城农村商业银行股份有限公司六十一团支行
Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lucaogou Branch402899400119新疆霍城农村商业银行股份有限公司芦草沟支行
Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshuihe Branch402899400135新疆霍城农村商业银行股份有限公司清水河支行
Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yichegashan Branch402899400151新疆霍城农村商业银行股份有限公司伊车嘎善支行
Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshuihe International Trade Market Branch402899400143新疆霍城农村商业银行股份有限公司清水河国贸市场支行
Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd.402898000017新疆伊犁农村商业银行股份有限公司
Xinjiang Huocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sarbulak Branch402899400022新疆霍城农村商业银行股份有限公司萨尔布拉克支行
Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing Road Branch402898000084新疆伊犁农村商业银行股份有限公司北京路支行
Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bayandai Branch402898000201新疆伊犁农村商业银行股份有限公司巴彦岱支行
Xinjiang Yili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Branch402898000164新疆伊犁农村商业银行股份有限公司滨河支行
Hiển thị 29781–29790 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.