CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
9026Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qinghe County Rural Credit Cooperative Union Taxkshiken Credit Union402902600064青河县农村信用合作联社塔克什肯信用社
Jimunai County Rural Credit Cooperative Union Qialishhai Credit Union402902700063吉木乃县农村信用合作联社恰勒什海信用社
Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. Alahake Branch402902000105新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司阿拉哈克支行
Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd.402902000017新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司
Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jincheng Branch402902000121新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司金城支行
Qierkeqi Branch of Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd.402902000113新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司切尔克齐支行
Habahe County Rural Credit Cooperative Union Qibal Credit Union402902500096哈巴河县农村信用合作联社齐巴尔信用社
Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanjie Road Branch402902000148新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司团结路支行
Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. Last Branch402902000068新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司拉斯特支行
Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongdun Branch402902000076新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司红墩支行
Hiển thị 29911–29920 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.