CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
9020Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aweitan Branch402902000084新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司阿苇滩支行
Habahe County Rural Credit Cooperative Union Jiayilema Credit Union402902500045哈巴河县农村信用合作联社加伊勒玛信用社
Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiemurqieke Branch402902000092新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司切木尔切克支行
Habahe County Rural Credit Cooperative Union Saltam Credit Union402902500053哈巴河县农村信用合作联社萨尔塔木信用社
Jimunai County Rural Credit Cooperative Union Jimunai Credit Union402902700071吉木乃县农村信用合作联社吉木乃信用社
Emin County Rural Credit Cooperative Union402901200017额敏县农村信用合作联社
Emin County Rural Credit Cooperative Union Dayinsu Credit Union402901200189额敏县农村信用合作联社达因苏信用社
Emin County Rural Credit Cooperative Association Chaoyang Credit Union402901200041额敏县农村信用合作联社朝阳信用社
Emin County Rural Credit Cooperative Union Erdaoqiao Credit Union402901200156额敏县农村信用合作联社二道桥信用社
Emin County Rural Credit Cooperative Union Ema Leguoleng Credit Union402901200113额敏县农村信用合作联社额玛勒郭楞信用社
Hiển thị 29921–29930 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.