CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
9025Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Habahe County Rural Credit Cooperative Union Sarbulak Credit Union | 402902500070 | 哈巴河县农村信用合作联社萨尔布拉克信用社 |
| Habahe County Rural Credit Cooperative Union | 402902500012 | 哈巴河县农村信用合作联社 |
| Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jincheng Branch | 402902000121 | 新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司金城支行 |
| Xinjiang Altay Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongdun Branch | 402902000076 | 新疆阿勒泰农村商业银行股份有限公司红墩支行 |
| Emin County Rural Credit Cooperative Union Kalayemule Credit Union | 402901201229 | 额敏县农村信用合作联社喀拉也木勒信用社 |
| Hebukesaile County Rural Credit Cooperative Union | 402901700012 | 和布克赛尔县农村信用合作联社 |
| Tuoli County Rural Credit Cooperative Union | 402901500019 | 托里县农村信用合作联社 |
| Xinjiang Wusu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianbei New District Branch | 402901300260 | 新疆乌苏农村商业银行股份有限公司天北新区支行 |
| Xinjiang Tacheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kalanggu Branch | 402901000074 | 新疆塔城农村商业银行股份有限公司卡浪古支行 |
| Xinjiang Shawan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Century Road Branch | 402901400288 | 新疆沙湾农村商业银行股份有限公司世纪路支行 |